"touch up" in Vietnamese
Definition
Thực hiện những chỉnh sửa nhỏ hoặc hoàn thiện trên một bề mặt, ngoại hình hoặc công việc đã gần hoàn thành.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho chỉnh sửa nhỏ như sơn lại, dặm lại trang điểm, chỉnh sửa ảnh. Không dùng cho trường hợp thay đổi lớn.
Examples
Just a quick touch up should fix that dent in your door.
Chỉ cần một **chỉnh sửa lại** nhanh là có thể sửa chỗ lõm trên cửa.
The car looks much better after they touched up the scratches.
Chiếc xe trông đẹp hơn nhiều sau khi họ **chỉnh sửa lại** các vết trầy xước.
I’ll just touch up my hair and be ready to go.
Tôi chỉ cần **chỉnh lại** tóc một chút là có thể đi ngay.
I need to touch up the paint on the wall.
Tôi cần **chỉnh sửa lại** lớp sơn trên tường.
She will touch up her makeup before the photo.
Cô ấy sẽ **dặm lại** lớp trang điểm trước khi chụp ảnh.
Can you touch up this photo to make it clearer?
Bạn có thể **chỉnh sửa lại** bức ảnh này cho rõ hơn không?