"tou" in Vietnamese
Definition
'tou' không phải là từ tiếng Anh thông dụng; thường chỉ là lỗi gõ hoặc viết tắt. Thông thường, từ này không có nghĩa.
Usage Notes (Vietnamese)
Không dùng 'tou' trong tiếng Anh, đây chỉ là lỗi gõ hoặc nhầm lẫn với 'you' hoặc 'to'. Nếu thấy 'tou', nên kiểm tra lại chính tả.
Examples
'Tou' is not an English word.
**tou** không phải là một từ tiếng Anh.
Check your spelling if you write 'tou'.
Hãy kiểm tra lỗi chính tả nếu bạn viết '**tou**'.
She meant to say 'to', not 'tou'.
Cô ấy định nói 'to', không phải '**tou**'.
I've never seen 'tou' used anywhere official.
Tôi chưa bao giờ thấy '**tou**' xuất hiện trong văn bản chính thức nào.
Some people accidentally type 'tou' when they mean 'you'.
Một số người vô tình gõ '**tou**' khi họ định viết 'you'.
Don't worry if you see 'tou' online—it's just a typo.
Đừng lo nếu bạn thấy '**tou**' trên mạng — đó chỉ là lỗi gõ thôi.