아무 단어나 입력하세요!

"totals" in Vietnamese

tổng cộngtổng số

Definition

Khi cộng tất cả lại, số cuối cùng hoặc tổng số đó gọi là tổng cộng hoặc tổng số. Có thể dùng cả như động từ chỉ việc tính tổng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu xuất hiện trong kế toán, điểm số thể thao, hoặc khi cộng danh sách. Dùng như động từ nghe khá trang trọng. Một số cụm hay gặp: 'grand total', 'tổng của từng đội'. Không nhầm với 'details'.

Examples

The totals are written at the bottom of the page.

**Tổng cộng** được ghi ở cuối trang.

Add up these numbers and tell me the totals.

Cộng các số này lại, rồi cho tôi biết **tổng số**.

The class totals thirty students this year.

Năm nay, lớp **tổng cộng** ba mươi học sinh.

Their monthly expenses always beat their income totals.

Chi tiêu hàng tháng của họ luôn vượt quá **tổng thu nhập**.

Check the totals before you submit your report—they need to match.

Kiểm tra lại các **tổng số** trước khi nộp báo cáo – các số liệu phải khớp nhau.

After adding everything up, the bill totals almost $100.

Sau khi cộng tất cả lại, hóa đơn **tổng cộng** gần 100 đô la.