아무 단어나 입력하세요!

"total package" in Vietnamese

gói hoàn hảotrọn gói hoàn hảo

Definition

Chỉ người hoặc vật có đầy đủ những phẩm chất hoặc đặc điểm lý tưởng; thường dùng để nói về người vừa xinh đẹp, vừa tài năng, vừa có tính cách tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, khen ngợi (đặc biệt khi nói về con người trong tình yêu hoặc tìm việc). Hay đi với 'the' như trong 'the total package'. Ám chỉ không thiếu sót gì.

Examples

She is the total package: smart, kind, and beautiful.

Cô ấy là **gói hoàn hảo**: thông minh, tốt bụng và xinh đẹp.

This car is the total package—fast, safe, and comfortable.

Chiếc xe này là **trọn gói hoàn hảo**—nhanh, an toàn và thoải mái.

John is the total package we have been searching for in an employee.

John là **gói hoàn hảo** mà chúng tôi đã tìm kiếm ở một nhân viên.

If you ask me, he’s the total package—funny, hardworking, and honest.

Theo tôi, anh ấy là **trọn gói hoàn hảo**—hài hước, chăm chỉ và thật thà.

She really is the total package—people can’t stop talking about her.

Cô ấy thực sự là **gói hoàn hảo**—mọi người không ngừng bàn tán về cô ấy.

When it comes to vacation deals, this resort is the total package.

Nói về ưu đãi kỳ nghỉ thì khu nghỉ dưỡng này là **gói hoàn hảo**.