아무 단어나 입력하세요!

"toss aside" in Vietnamese

ném sang một bênbỏ qua

Definition

Nhanh chóng đặt một vật sang một bên, có thể là thực tế hoặc ẩn dụ, thường vì không còn cần thiết hay quan trọng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang tính thân mật, dùng cả nghĩa đen (di chuyển đồ vật) và bóng (bỏ qua ý tưởng/cảm xúc). Nhẹ nhàng hơn 'throw away' nghĩa là không bỏ đi vĩnh viễn.

Examples

Don’t toss aside your homework; you need to finish it.

Đừng **ném sang một bên** bài tập về nhà của bạn; bạn cần hoàn thành nó.

She tossed aside the empty bottle after drinking.

Cô ấy **ném sang một bên** chai rỗng sau khi uống xong.

He tossed aside his old shoes and bought new ones.

Anh ấy **ném sang một bên** đôi giày cũ và mua đôi mới.

When faced with criticism, he tends to toss aside other people’s opinions.

Khi bị chỉ trích, anh ấy thường **ném sang một bên** ý kiến của người khác.

She decided to toss aside her fears and try something new.

Cô ấy quyết định **bỏ qua** nỗi sợ và thử điều gì đó mới.

Let’s not toss aside his suggestion—it might actually help.

Chúng ta đừng **bỏ qua** đề nghị của anh ấy—nó có thể thật sự giúp chúng ta.