"toss around" in Vietnamese
Definition
Thảo luận hoặc trao đổi các ý tưởng một cách không chính thức, thường chưa đưa ra quyết định ngay.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong tình huống thân mật để cùng nhau nghĩ ra hoặc bàn về ý tưởng. 'toss around an idea' là chia sẻ ý tưởng, không nhất thiết nghiêm túc.
Examples
Let's toss around some ideas for the party.
Hãy **bàn luận** một vài ý tưởng cho bữa tiệc nhé.
We tossed around several options before choosing this one.
Chúng tôi đã **bàn luận** nhiều lựa chọn trước khi chọn phương án này.
Can we toss around some ideas for lunch?
Chúng ta có thể **bàn luận** vài ý tưởng cho bữa trưa được không?
They love to toss around crazy business ideas at dinner.
Họ thích **bàn luận** những ý tưởng kinh doanh điên rồ khi ăn tối.
We were just tossing around names for the new app, nothing final yet.
Chúng tôi chỉ đang **bàn luận** tên cho ứng dụng mới, chưa có gì là cuối cùng cả.
Don’t take it too seriously—we’re just tossing around ideas at this point.
Đừng quá nghiêm túc—chúng ta chỉ đang **bàn luận** ý tưởng thôi mà.