아무 단어나 입력하세요!

"tosca" in Vietnamese

thôđơn giảnchưa tinh tế

Definition

Chỉ một vật, hành động, hay con người có vẻ ngoài hoặc cách làm chưa tinh xảo, còn thô sơ, thiếu chi tiết.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính thân mật, thường hơi tiêu cực. Hay dùng với đồ vật('bản vẽ thô'), hành động, hoặc tính cách.

Examples

The statue looked tosca because it was not finished.

Bức tượng trông **thô** vì nó chưa hoàn thành.

He made a tosca table out of old wood.

Anh ấy làm một chiếc bàn **thô** từ gỗ cũ.

Her drawing was very tosca, with big lines and no details.

Bức vẽ của cô ấy rất **thô**, chỉ có những nét lớn và không có chi tiết.

Don't worry if your first attempt is a bit tosca—you'll improve with practice.

Đừng lo nếu lần thử đầu tiên của bạn hơi **thô**—bạn sẽ tiến bộ khi luyện tập.

The house had a tosca charm that made it unique.

Căn nhà có nét duyên **thô** làm nó trở nên đặc biệt.

Sometimes a tosca solution is all you need to fix the issue quickly.

Đôi khi một giải pháp **thô** là đủ để giải quyết vấn đề nhanh chóng.