"torturous" in Vietnamese
Definition
Cực kỳ đau đớn, khó chịu hoặc gây cảm giác như bị tra tấn. Dùng để miêu tả những trải nghiệm hoặc tình huống khó chịu đựng.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc mô tả, thường kết hợp với 'process', 'wait', 'experience'. Không nhầm với 'tortuous' (ngoằn ngoèo). Chủ yếu chỉ sự đau đớn thể chất hoặc tinh thần.
Examples
The exam was a torturous hour for me.
Một giờ làm bài thi đối với tôi thật **đau đớn**.
Waiting for the news was torturous.
Chờ đợi tin tức thật **đau đớn**.
He described his recovery as torturous.
Anh ấy mô tả quá trình hồi phục là **đau đớn**.
That meeting felt absolutely torturous—it never seemed to end.
Buổi họp đó thật **đau đớn**—cứ như nó không bao giờ kết thúc.
Her explanation of the rules was so torturous that nobody understood anything.
Cách cô ấy giải thích luật lệ **khó hiểu** đến mức không ai hiểu được gì.
The path up the mountain was torturous, but the view was worth it.
Con đường lên núi thật **đau đớn**, nhưng khung cảnh thì xứng đáng.