"torturer" in Vietnamese
Definition
Kẻ tra tấn là người cố ý gây ra đau đớn hoặc đau khổ nghiêm trọng cho người khác, thường để lấy thông tin, trừng phạt hoặc đe dọa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các lĩnh vực lịch sử, pháp lý hoặc báo chí; ít dùng trong sinh hoạt hàng ngày. 'Torturer' chỉ người tra tấn có mục đích, hệ thống, không dùng cho mọi người gây khổ sở. Không nhầm với 'tormentor'.
Examples
The torturer was brought to justice after many years.
Sau nhiều năm, **kẻ tra tấn** đã bị đưa ra xét xử.
The film showed a cruel torturer in the prison.
Bộ phim cho thấy một **kẻ tra tấn** tàn ác trong nhà tù.
The victims spoke about the torturer in court.
Các nạn nhân đã nói về **kẻ tra tấn** trước tòa.
Many people are shocked to learn what a torturer will do to get information.
Nhiều người rất sốc khi biết **kẻ tra tấn** có thể làm gì để lấy thông tin.
He acted like a real torturer when he gave us impossible homework.
Anh ấy giống như một **kẻ tra tấn** thực sự khi giao cho chúng tôi bài tập về nhà không thể làm nổi.
During the interview, the journalist asked the former torturer why he did it.
Trong buổi phỏng vấn, nhà báo đã hỏi **kẻ tra tấn** trước đây vì sao ông ta làm vậy.