"tortious" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hành vi sai trái gây hại cho người khác theo luật dân sự, cho phép khởi kiện đòi bồi thường nhưng không bị xử lý hình sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong ngữ cảnh pháp lý, nhất là khi nói về 'hành vi dân sự gây thiệt hại'. Phân biệt với 'torturous' nghĩa là tra tấn.
Examples
A tortious act can make someone responsible for damages in civil court.
Một hành vi **tort** có thể khiến ai đó phải bồi thường thiệt hại tại tòa dân sự.
The company was sued for tortious conduct.
Công ty bị kiện vì **hành vi dân sự gây thiệt hại**.
Negligence is considered a tortious offense under civil law.
Sự cẩu thả được xem là một vi phạm **tort** theo luật dân sự.
Their actions weren't criminal, but they were definitely tortious and led to a big lawsuit.
Hành động của họ không phải là tội phạm nhưng rõ ràng là **tort** và đã dẫn đến một vụ kiện lớn.
You should talk to a lawyer if you think you've suffered from a tortious act.
Bạn nên nói chuyện với luật sư nếu nghĩ rằng mình đã bị ảnh hưởng bởi một hành vi **tort**.
There’s a difference between illegal and tortious—not all wrongful acts are crimes.
Có sự khác biệt giữa hành vi phạm pháp và **tort**—không phải mọi hành vi sai trái đều là tội ác.