아무 단어나 입력하세요!

"tortellini" in Vietnamese

tortellini

Definition

Tortellini là một loại mì Ý nhỏ có hình tròn, bên trong thường được nhồi thịt, phô mai hoặc rau củ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Tortellini' vừa dùng làm số ít vừa số nhiều nhưng thường dùng số nhiều khi nói tiếng Anh. Món này thường ăn với nước dùng hoặc sốt. Không nên nhầm với 'tortelloni' (loại to hơn, nhân khác).

Examples

I ate tortellini for lunch today.

Hôm nay tôi đã ăn **tortellini** vào bữa trưa.

Tortellini are made with pasta dough and filled with cheese.

**Tortellini** được làm từ bột mì và nhân phô mai bên trong.

You can cook tortellini in boiling water.

Bạn có thể luộc **tortellini** trong nước sôi.

My favorite comfort food is a big bowl of homemade tortellini.

Món ăn an ủi yêu thích của tôi là một tô **tortellini** tự làm thật lớn.

Have you ever tried spinach and ricotta tortellini? It’s delicious!

Bạn đã từng thử **tortellini** nhân rau bina và ricotta chưa? Ngon lắm đấy!

We ordered a plate of tortellini to share as an appetizer.

Chúng tôi gọi một đĩa **tortellini** để ăn khai vị cùng nhau.