"torrid" in Vietnamese
Definition
Chỉ sự rất nóng hoặc khô, thường dùng cho thời tiết. Ngoài ra cũng để tả cảm xúc, tình yêu mãnh liệt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt văn hoa, không phổ biến trong lời nói hàng ngày. Dùng nhiều cho thời tiết cực đoan hoặc tình yêu say đắm.
Examples
The desert is a torrid place in summer.
Sa mạc là nơi **nóng như thiêu đốt** vào mùa hè.
They began a torrid romance over the holidays.
Họ bắt đầu một mối tình **mãnh liệt** trong kỳ nghỉ.
It was a torrid afternoon with no wind.
Đó là một buổi chiều **nóng như thiêu đốt** không một ngọn gió.
The team has been on a torrid winning streak this season.
Mùa này, đội đang có chuỗi chiến thắng **mãnh liệt**.
She gave him a torrid look across the room.
Cô ấy nhìn anh một ánh mắt **mãnh liệt** từ bên kia phòng.
After a torrid month, the company finally recovered.
Sau một tháng **mãnh liệt**, cuối cùng công ty đã hồi phục.