아무 단어나 입력하세요!

"torrents" in Vietnamese

dòng cuồn cuộndòng chảy xiếtcơn mưa xối xả

Definition

Chỉ dòng nước chảy xiết, mạnh và đột ngột; cũng có thể nói về sự bùng nổ hoặc số lượng lớn của thứ gì đó như cảm xúc, lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong thiên tai, mưa lớn, hoặc nói về sự dồn dập của cảm xúc, lời nói ('torrents of words' = nhiều lời ồ ạt). Không dùng cho dòng chảy yếu hoặc ít.

Examples

After the storm, torrents of water rushed down the street.

Sau cơn bão, **dòng cuồn cuộn** nước tràn xuống phố.

The river became dangerous with torrents of fast-moving water.

Dòng sông trở nên nguy hiểm với **dòng chảy xiết** của nước.

Rain poured in torrents all night long.

Mưa rơi **xối xả** suốt cả đêm.

She broke down in torrents of tears when she heard the news.

Khi nghe tin, cô ấy òa lên trong **dòng nước mắt cuồn cuộn**.

He sent torrents of angry emails to the company.

Anh ấy gửi **hàng loạt** email tức giận tới công ty.

Social media exploded with torrents of comments after the announcement.

Sau thông báo, mạng xã hội tràn ngập **dòng** bình luận.