아무 단어나 입력하세요!

"torrent" in Vietnamese

dòng thácdòng chảy xiếtcơn (ví dụ: cơn mưa, cơn tức giận, cơn la mắng)

Definition

"Torrent" là dòng nước chảy xiết, mạnh, đột ngột. Ngoài ra, còn dùng để nói về nhiều điều xảy ra dồn dập và nhanh, như cảm xúc hay lời nói.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng cho dòng nước mạnh hoặc nhiều sự việc diễn ra dồn dập như 'a torrent of rain' hoặc 'a torrent of words'. Không dùng cho các dòng chảy chậm.

Examples

After the dam broke, a torrent of water rushed through the village.

Sau khi đập vỡ, một **dòng thác** nước ồ ạt tràn qua làng.

He poured out a torrent of words when he was angry.

Khi tức giận, anh ta tuôn ra một **dòng thác** lời nói.

A torrent of rain flooded the streets.

Một **dòng thác** mưa làm ngập các con phố.

She was hit by a torrent of criticism after her comment online.

Cô ấy đã hứng chịu một **cơn** chỉ trích dữ dội sau bình luận trên mạng.

The river turned into a roaring torrent during the storm.

Dòng sông biến thành một **dòng thác** cuồn cuộn trong cơn bão.

Questions came in a torrent, and the speaker could barely answer them all.

Các câu hỏi đến như một **dòng thác**, diễn giả hầu như không kịp trả lời hết.