아무 단어나 입력하세요!

"torqued" in Vietnamese

vặn chặt (bằng lực)siết (bằng mô-men xoắn)

Definition

Khi một vật được xoay hoặc siết chặt bằng lực, thường bằng dụng cụ như cờ lê. Hay dùng khi nói về siết ốc, bulông.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, cơ khí, thường gặp cùng 'ốc', 'bu lông', 'cờ lê'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường.

Examples

He torqued the bolt with a wrench.

Anh ấy đã dùng cờ lê để **vặn chặt** con ốc.

The mechanic torqued all the nuts properly.

Thợ máy đã **siết chặt** tất cả các ốc vít.

She torqued the wheel to finish the repair.

Cô ấy đã **siết chặt** bánh xe để hoàn thành việc sửa chữa.

You haven't torqued that bolt enough yet.

Bạn vẫn chưa **vặn chặt** con ốc đó đủ đâu.

After everything was torqued, the bike was safe to ride.

Sau khi mọi thứ đã được **siết chặt**, xe đã an toàn để đi.

The team double-checked that each screw had been torqued to the right spec.

Nhóm đã kiểm tra lại để đảm bảo mỗi con ốc đều được **siết chặt** đúng tiêu chuẩn.