아무 단어나 입력하세요!

"torments" in Vietnamese

nỗi dày vòsự dằn vặtđau khổ

Definition

'Torments' chỉ về nỗi đau đớn, dằn vặt nghiêm trọng về thể chất hoặc tinh thần kéo dài trong thời gian dài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn học hoặc mô tả cảm xúc mạnh như 'torments of guilt' (dằn vặt bởi tội lỗi). Hiếm sử dụng trong hội thoại hàng ngày.

Examples

He torments his little brother by taking his toys.

Cậu ấy **hành hạ** em trai mình bằng cách lấy đồ chơi của nó.

The bad weather torments the travelers every winter.

Thời tiết xấu mỗi mùa đông lại **hành hạ** những người du lịch.

Nightmares torment her almost every night.

Những cơn ác mộng gần như đêm nào cũng **dằn vặt** cô ấy.

The memories of his mistake still torment him years later.

Ký ức về sai lầm của anh ấy vẫn còn **dày vò** anh dù đã nhiều năm trôi qua.

She couldn't escape the emotional torments of her past.

Cô ấy không thể thoát khỏi những **nỗi dày vò** về cảm xúc trong quá khứ.

Public speaking always torments me, no matter how much I prepare.

Việc nói trước công chúng lúc nào cũng **dằn vặt** tôi, dù tôi đã chuẩn bị kỹ đến đâu.