아무 단어나 입력하세요!

"tormentors" in Vietnamese

kẻ hành hạkẻ tra tấn

Definition

Những người hoặc sự vật cố ý gây đau đớn, khổ sở về thể xác hoặc tinh thần cho người khác. Cũng có thể dùng cho những nguyên nhân trừu tượng gây đau đớn như ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng nói về người cố tình gây đau khổ (như kẻ bắt nạt), nhưng cũng có thể chỉ những nỗi đau trừu tượng như ký ức. Từ này mang sắc thái trang trọng, phổ biến hơn trong văn viết hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

Examples

The bullies were her worst tormentors at school.

Những kẻ bắt nạt là những **kẻ hành hạ** tệ nhất của cô ấy ở trường.

She finally stood up to her tormentors.

Cuối cùng cô ấy đã đứng lên đối mặt với những **kẻ hành hạ** mình.

The prisoners were freed from their cruel tormentors.

Những tù nhân đã được giải thoát khỏi những **kẻ hành hạ** tàn ác.

Even years later, memories of his childhood tormentors still haunted him.

Thậm chí nhiều năm sau, ký ức về những **kẻ hành hạ** thời thơ ấu vẫn ám ảnh anh ấy.

Social media can sometimes give new power to old tormentors.

Mạng xã hội đôi khi có thể trao thêm quyền lực cho những **kẻ hành hạ** cũ.

He tried not to let his tormentors see that they were getting to him.

Anh ấy cố không để cho những **kẻ hành hạ** mình thấy rằng họ đang làm anh tổn thương.