"torchlight" in Vietnamese
Definition
Ánh sáng phát ra từ một cây đuốc hoặc đèn pin, thường dùng để soi sáng nơi tối. Có thể chỉ cả đuốc truyền thống lẫn đèn pin hiện đại.
Usage Notes (Vietnamese)
'Torchlight' thường xuất hiện trong truyện hoặc mô tả cảnh tối, ánh sáng yếu. Có thể dùng cho cả đuốc lửa và đèn pin; không nhầm lẫn với 'torch' nghĩa là đốt cháy.
Examples
We followed the path by torchlight.
Chúng tôi đi theo con đường dưới **ánh sáng đuốc**.
The cave was explored by torchlight.
Hang động được khám phá nhờ **ánh sáng đuốc**.
He read the map by torchlight.
Anh ấy đọc bản đồ nhờ **ánh sáng đuốc**.
The old castle looked spooky in the flickering torchlight.
Lâu đài cũ trông rùng rợn dưới **ánh sáng đuốc** chập chờn.
We told ghost stories by torchlight during the camping trip.
Chúng tôi kể chuyện ma dưới **ánh sáng đuốc** trong chuyến cắm trại.
I dropped my keys and had to search for them by torchlight.
Tôi làm rơi chìa khóa và phải tìm dưới **ánh sáng đuốc**.