아무 단어나 입력하세요!

"topsoil" in Vietnamese

đất mặt

Definition

Đất mặt là lớp đất trên cùng, giàu chất dinh dưỡng và hữu cơ, nơi hầu hết cây trồng phát triển.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đất mặt' thường dùng trong lĩnh vực nông nghiệp, làm vườn và bảo vệ môi trường. Chỉ nói đến lớp trên cùng, không bao gồm đất phía dưới (subsoil). Có thể mua 'đất mặt' để cải tạo vườn. Cụm từ 'mất đất mặt' nghĩa là bị xói mòn.

Examples

Plants grow best in rich topsoil.

Cây phát triển tốt nhất trong **đất mặt** giàu dinh dưỡng.

Farmers add new topsoil to their fields.

Nông dân bổ sung **đất mặt** mới cho đồng ruộng của họ.

Heavy rain can wash away the topsoil.

Mưa lớn có thể cuốn trôi **đất mặt**.

We had to buy some topsoil for our new garden beds.

Chúng tôi đã phải mua chút **đất mặt** cho các luống vườn mới.

After construction, most of the topsoil was gone.

Sau khi xây dựng, hầu hết **đất mặt** đã bị mất đi.

Good topsoil makes a big difference in your yard's appearance.

**Đất mặt** tốt tạo khác biệt lớn cho vẻ ngoài khu vườn của bạn.