"topsides" in Vietnamese
Definition
'Mạn trên' là phần hai bên thân thuyền nằm phía trên mặt nước. Cũng có thể chỉ phần trên của một vật bất kỳ.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong hàng hải/kĩ thuật (ví dụ: 'sơn mạn trên'). Ít dùng trong đời sống thường nhật. Cả khi nói về một chiếc tàu vẫn dùng dạng số nhiều.
Examples
The crew cleaned the topsides of the ship.
Thủy thủ đoàn đã vệ sinh **mạn trên** của tàu.
Fresh paint makes the topsides look new.
Sơn mới làm cho **mạn trên** trông như mới.
You can see rust on the topsides.
Bạn có thể thấy vết rỉ trên **mạn trên**.
After a long voyage, the topsides needed serious repairs.
Sau chuyến đi dài, **mạn trên** cần sửa chữa lớn.
Water was splashing up over the topsides during the storm.
Nước bắn lên **mạn trên** trong cơn bão.
Every spring, we polish the topsides until they shine.
Mỗi mùa xuân, chúng tôi đánh bóng **mạn trên** cho đến khi chúng sáng bóng.