아무 단어나 입력하세요!

"toppers" in Vietnamese

học sinh xuất sắcđồ trang trí trên bánh

Definition

'Toppers' có thể chỉ các học sinh đạt điểm cao nhất hoặc các vật trang trí đặt trên bánh kem hay đồ vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Nếu nói về học sinh, dùng 'học sinh xuất sắc'; nếu nói về bánh kem, dùng 'đồ trang trí trên bánh'. Cần dựa vào ngữ cảnh để chọn đúng nghĩa.

Examples

The bakery sells many colorful toppers for cakes.

Tiệm bánh này bán rất nhiều **đồ trang trí trên bánh** đầy màu sắc.

Three students were declared toppers in the exam results.

Ba học sinh đã được công nhận là **học sinh xuất sắc** trong kết quả thi.

She makes personalized toppers for birthday parties.

Cô ấy làm **đồ trang trí trên bánh** theo yêu cầu cho các bữa tiệc sinh nhật.

All the toppers got special recognition from the school principal.

Tất cả các **học sinh xuất sắc** đều được hiệu trưởng nhà trường khen thưởng đặc biệt.

Could you add some cute toppers to these cupcakes?

Bạn có thể thêm vài **đồ trang trí trên bánh** dễ thương vào những chiếc cupcake này không?

Every year, the list of toppers inspires other students to work harder.

Danh sách **học sinh xuất sắc** hàng năm truyền cảm hứng cho các bạn khác cố gắng hơn.