아무 단어나 입력하세요!

"topical" in Vietnamese

thời sựdùng ngoài da (y học)

Definition

Chỉ những vấn đề đang được quan tâm hiện nay, hoặc dùng để nói về thuốc bôi trực tiếp lên da.

Usage Notes (Vietnamese)

'Topical issue' nghĩa là chủ đề thời sự. Ở y học, 'topical' dùng cho thuốc bôi ngoài da. Không dùng để miêu tả người.

Examples

This is a very topical subject in the news today.

Đây là một chủ đề rất **thời sự** trên tin tức hôm nay.

The doctor gave me a topical cream for my skin rash.

Bác sĩ đã cho tôi một loại kem **dùng ngoài da** cho phát ban da.

Many people are interested in topical issues like climate change.

Nhiều người quan tâm đến các vấn đề **thời sự** như biến đổi khí hậu.

Social media helps spread topical discussions very quickly.

Mạng xã hội giúp lan truyền các cuộc thảo luận **thời sự** rất nhanh.

This ointment is for topical use only—don’t swallow it.

Thuốc mỡ này chỉ để **dùng ngoài da**—không được nuốt.

Politicians like to talk about topical matters to get public attention.

Các chính trị gia thích nói về các vấn đề **thời sự** để thu hút sự chú ý của công chúng.