아무 단어나 입력하세요!

"topcoats" in Indonesian

áo khoác dàilớp sơn phủ cuối cùng

Definition

Áo khoác dài, dày mặc ngoài để giữ ấm khi trời lạnh. Ngoài ra còn chỉ lớp sơn hoặc lớp phủ cuối cùng trên bề mặt.

Usage Notes (Indonesian)

Thường được dùng ở số nhiều với nghĩa áo khoác, còn lớp sơn/phủ hoá chất cũng gọi là 'topcoat'. Chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa thời trang và lĩnh vực sơn/công nghiệp.

Examples

People wear topcoats in winter to stay warm.

Mọi người mặc **áo khoác dài** vào mùa đông để giữ ấm.

The store has many topcoats on sale.

Cửa hàng có rất nhiều **áo khoác dài** bán giảm giá.

Painters use special topcoats for protection.

Thợ sơn sử dụng **lớp sơn phủ cuối cùng** đặc biệt để bảo vệ.

All the models walked the runway in elegant topcoats.

Tất cả người mẫu đều trình diễn với **áo khoác dài** thanh lịch trên sàn diễn.

Don’t forget to apply two topcoats for a glossy finish.

Đừng quên phủ hai **lớp sơn phủ cuối cùng** để có độ bóng.

After the rain started, everyone rushed to grab their topcoats.

Khi trời mưa, mọi người vội vàng lấy **áo khoác dài** của mình.