"top it off" in Vietnamese
Definition
Dùng để nói thêm một điều gì vào cuối cùng, thường là điều không mong đợi; cũng có nghĩa rót đầy cốc hoặc ly.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn nói, sau danh sách sự kiện bất ngờ/khó chịu: 'to top it off, ...'. Khi nói về thức uống là rót đầy cốc.
Examples
We had a long day, and to top it off, it started to rain.
Chúng tôi đã có một ngày dài, và **thêm vào đó**, trời lại đổ mưa.
Can you top it off with some more coffee, please?
Bạn có thể **rót đầy** thêm chút cà phê được không?
He forgot his keys, and to top it off, his phone died.
Anh ấy quên khóa, **thêm vào đó**, điện thoại cũng hết pin.
The food was terrible, and to top it off, the service was slow.
Đồ ăn tệ, **thêm vào đó**, phục vụ lại chậm.
I spilled juice on my shirt, and to top it off, I was late for class.
Tôi làm đổ nước ép lên áo, **thêm vào đó** tôi còn đến muộn lớp.
Want me to top it off with some whipped cream?
Bạn có muốn mình **thêm** kem tươi lên trên không?