아무 단어나 입력하세요!

"tooting" in Vietnamese

bấm còithổi còi

Definition

Tạo ra âm thanh ngắn, cao bằng còi xe hoặc còi huýt, thường để gây sự chú ý. Có thể dùng cho các âm thanh to, bất chợt khác tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

'tooting' dùng thông tục, thường cho những âm thanh lặp lại hoặc để đùa giỡn. Ở tiếng Anh Anh, đôi khi còn là cách nói trẻ con ám chỉ 'xì hơi'.

Examples

I kept tooting the horn, but no one moved.

Tôi cứ **bấm còi** liên tục mà chẳng ai nhúc nhích.

The train was tooting as it arrived at the station.

Khi tàu đến ga, nó đang **bấm còi**.

We heard someone tooting a whistle in the park.

Chúng tôi nghe ai đó đang **thổi còi** trong công viên.

Stop tooting your horn, it's making everyone annoyed!

Dừng **bấm còi** đi, mọi người đang rất khó chịu!

Kids were tooting party blowers all afternoon.

Bọn trẻ **thổi kèn giấy** suốt cả chiều.

You keep tooting like that and the neighbors will complain.

Nếu bạn cứ **bấm còi** như thế này nữa, hàng xóm sẽ phàn nàn đấy.