"toothy" in Vietnamese
lộ răngnhiều răng
Definition
Chỉ nụ cười lộ nhiều răng hoặc chỉ thứ gì đó có nhiều răng như động vật hay dụng cụ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm như 'toothy grin' để mô tả nụ cười lớn, thoải mái hoặc dùng cho động vật, vật dụng.
Examples
She gave me a toothy smile.
Cô ấy nở một nụ cười **lộ răng** với tôi.
The cartoon dog has a very toothy grin.
Chú chó hoạt hình có nụ cười **lộ răng** rất nổi bật.
The saw had a toothy edge.
Cạnh cưa có **nhiều răng**.
He flashed a toothy grin when he saw the cake.
Anh ấy cười **lộ răng** khi nhìn thấy chiếc bánh.
The kid’s toothy smile made everyone laugh.
Nụ cười **lộ răng** của đứa trẻ đã khiến mọi người bật cười.
That actor is famous for his toothy grin.
Diễn viên đó nổi tiếng với nụ cười **lộ răng** của mình.