아무 단어나 입력하세요!

"too much of a good thing" in Vietnamese

cái gì tốt quá cũng không tốt

Definition

Ngay cả điều tốt đẹp nếu quá nhiều cũng có thể trở nên không tốt, gây hại hoặc khiến bạn cảm thấy tệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để khuyên nhủ, hài hước hoặc nghiêm túc. Chỉ nói về những thứ vốn dĩ tốt nhưng quá nhiều lại không tốt.

Examples

Eating chocolate is nice, but too much of a good thing can make you sick.

Ăn sôcôla rất ngon, nhưng **cái gì tốt quá cũng không tốt** nên có thể bạn sẽ bị đau bụng.

Sarah worked every day, but too much of a good thing left her exhausted.

Sarah làm việc mỗi ngày, nhưng **cái gì tốt quá cũng không tốt** khiến cô ấy kiệt sức.

They say too much of a good thing is bad for you.

Người ta nói **cái gì tốt quá cũng không tốt**.

I love vacations, but after three weeks on the beach, I realized too much of a good thing can get boring.

Tôi rất thích đi nghỉ, nhưng sau ba tuần ở bãi biển, tôi nhận ra **cái gì tốt quá cũng không tốt**.

You shouldn’t binge-watch TV all night—too much of a good thing isn’t always healthy.

Bạn không nên xem TV cả đêm—**cái gì tốt quá cũng không tốt** cho sức khỏe đâu.

His friends tease him for going to the gym every day. "Careful," they joke, "too much of a good thing!"

Bạn bè trêu anh ấy vì ngày nào cũng đến phòng gym. "Cẩn thận nhé," họ đùa, "**cái gì tốt quá cũng không tốt**!"