"tonsil" in Vietnamese
Definition
Amidan là hai mô tròn nhỏ nằm ở phía sau họng, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh y tế, sức khỏe. Thường nói "sưng amidan", "cắt amidan" (phẫu thuật). Hay dùng ở dạng số nhiều, nhưng "amidan" cũng chỉ một. Không nhầm với "VA" (tổ chức gần đó).
Examples
The doctor looked at my tonsil.
Bác sĩ đã xem **amidan** của tôi.
A sore tonsil can make it hard to swallow.
**Amidan** bị đau có thể làm bạn khó nuốt.
Children sometimes need to have a tonsil removed.
Trẻ em đôi khi cần cắt bỏ một **amidan**.
My tonsil feels swollen and hurts whenever I eat.
**Amidan** của tôi bị sưng và đau mỗi khi tôi ăn.
I had my left tonsil removed last year after many infections.
Năm ngoái tôi phải cắt **amidan** bên trái sau nhiều lần bị nhiễm trùng.
If your tonsil looks red or has white spots, see a doctor soon.
Nếu **amidan** của bạn bị đỏ hoặc xuất hiện đốm trắng, hãy đi khám bác sĩ sớm.