"tombstones" in Vietnamese
Definition
Tấm đá được đặt trên mộ để ghi tên và ngày tháng của người đã mất.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh trang trọng, nghĩa trang hoặc sách lịch sử. Gần giống với 'bia mộ' khác như 'headstone', nhưng 'tombstone' mang cảm giác cổ hơn.
Examples
There are many tombstones in the old cemetery.
Tại nghĩa trang cũ có rất nhiều **bia mộ**.
The names on the tombstones are hard to read.
Tên trên các **bia mộ** rất khó đọc.
We saw new tombstones next to the church.
Chúng tôi đã nhìn thấy **bia mộ** mới bên cạnh nhà thờ.
"Look at all these old tombstones—some are over a hundred years old!"
"Nhìn kìa, những **bia mộ** cũ này—có cái đã hơn trăm tuổi rồi!"
He likes to photograph unusual tombstones he finds while traveling.
Anh ấy thích chụp ảnh những **bia mộ** đặc biệt mà anh tìm thấy khi đi du lịch.
Some of the tombstones are decorated with flowers and personal messages.
Một số **bia mộ** được trang trí bằng hoa và lời nhắn cá nhân.