아무 단어나 입력하세요!

"tomahawk" in Vietnamese

rìu tomahawkrìu chiến (thổ dân Mỹ)

Definition

Tomahawk là một loại rìu nhẹ, ban đầu do người thổ dân châu Mỹ dùng để săn bắn, chiến đấu và sinh hoạt hàng ngày. Ngày nay, thuật ngữ này cũng dùng cho các công cụ hoặc vũ khí có thiết kế tương tự.

Usage Notes (Vietnamese)

‘tomahawk’ thường dùng khi nói về văn hóa hoặc lịch sử, đặc biệt là công cụ của người da đỏ. Đừng nhầm với ‘rìu’ hoặc ‘rìu nhỏ’. Hiện nay cũng dùng để chỉ loại steak đặc biệt hoặc tên lửa quân sự.

Examples

A tomahawk is an ancient Native American tool.

**Tomahawk** là một công cụ cổ xưa của người thổ dân Mỹ.

He collected a tomahawk from the museum exhibit.

Anh ấy đã sưu tầm một chiếc **tomahawk** từ triển lãm bảo tàng.

A tomahawk can be used for chopping wood.

Một chiếc **tomahawk** có thể dùng để chặt củi.

He cooked a huge tomahawk steak for dinner last night.

Anh ấy đã nấu một miếng **tomahawk** steak khổng lồ cho bữa tối tối qua.

Some video games let you use a tomahawk as a weapon.

Một số trò chơi điện tử cho phép bạn dùng **tomahawk** làm vũ khí.

During the ceremony, they displayed a beautiful ceremonial tomahawk.

Trong buổi lễ, họ đã trưng bày một chiếc **tomahawk** nghi lễ tuyệt đẹp.