아무 단어나 입력하세요!

"tolls" in Vietnamese

phí cầu đườngsố thương vong

Definition

Phí phải trả khi sử dụng đường, cầu hoặc hầm. Ngoài ra, còn có thể chỉ số người thiệt mạng hoặc bị ảnh hưởng trong một sự kiện.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ phí đường hoặc phí cầu. Ngoài ra, trong tin tức, 'tolls' có thể chỉ số thương vong ('death tolls'). Không nhầm với 'tools' (dụng cụ).

Examples

We have to pay tolls on the highway.

Chúng tôi phải trả **phí cầu đường** trên đường cao tốc.

The war caused heavy tolls in the region.

Chiến tranh đã gây ra nhiều **thương vong** nặng nề trong khu vực.

Many cities collect tolls on bridges.

Nhiều thành phố thu **phí cầu đường** ở các cây cầu.

Traffic slowed down at the tolls this morning.

Giao thông sáng nay bị chậm lại ở điểm **thu phí**.

The earthquake’s tolls kept rising as more news came in.

Số **thương vong** do động đất tiếp tục tăng khi có thêm tin tức.

People complain that tolls are expensive, but they help keep the roads maintained.

Nhiều người phàn nàn rằng **phí cầu đường** đắt, nhưng chúng giúp bảo trì đường sá.