"toils" in Vietnamese
Definition
Gian khổ chỉ công việc nặng nhọc, liên tục và đòi hỏi nhiều sức lực hoặc nghị lực về thể chất lẫn tinh thần.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gian khổ' mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương, thường thấy trong sách vở ('the toils of life'). Không dùng cho việc dễ dàng hoặc thông thường.
Examples
After many toils, she finally finished the project.
Sau nhiều **gian khổ**, cuối cùng cô ấy cũng hoàn thành dự án.
The farmer’s toils never seemed to end.
**Gian khổ** của người nông dân dường như không bao giờ kết thúc.
She told stories of her parents’ toils when they moved to the city.
Cô ấy kể những câu chuyện về **gian khổ** của cha mẹ khi họ chuyển lên thành phố.
Despite all his toils, he never complained once.
Mặc dù phải trải qua bao **gian khổ**, anh ấy chưa bao giờ than phiền.
They finally saw the results of their toils after years of hard work.
Sau nhiều năm **gian khổ**, cuối cùng họ cũng thấy thành quả lao động của mình.
Life is full of unexpected toils and triumphs.
Cuộc sống đầy những **gian khổ** và thành công bất ngờ.