"togs" in Vietnamese
Definition
‘Togs’ là cách nói thân mật chỉ quần áo, đôi khi dùng riêng để chỉ đồ bơi ở một số nơi.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất không trang trọng; ở New Zealand thường chỉ đồ bơi, còn ở Anh có thể là mọi loại quần áo. Hầu như không dùng cho tiếng Anh Mỹ. Cụm 'swimming togs' chỉ đồ bơi.
Examples
She packed her togs for the beach.
Cô ấy đã chuẩn bị **đồ bơi** để ra biển.
Put your togs in the bag, please.
Bỏ **quần áo** vào túi nhé.
He bought new togs for the party.
Anh ấy đã mua **quần áo** mới cho bữa tiệc.
Don’t forget your togs if you want to swim!
Nếu muốn bơi thì đừng quên **đồ bơi** nhé!
I need to grab my togs before heading to the pool.
Tôi phải lấy **đồ bơi** trước khi đi đến hồ bơi.
Everyone showed up in their best togs for the wedding.
Mọi người đều đến đám cưới trong **quần áo** đẹp nhất.