아무 단어나 입력하세요!

"togetherness" in Vietnamese

sự gắn kếtsự đoàn tụ

Definition

Khi mọi người cảm thấy gần gũi, đoàn kết và hạnh phúc bên nhau, thường là trong gia đình hoặc nhóm bạn.

Usage Notes (Vietnamese)

'Sự gắn kết' thường dùng trong tình huống tích cực như trong gia đình, bạn bè, hoặc đội nhóm; nhấn mạnh sự gần gũi cảm xúc hơn là chỉ ở cùng nhau.

Examples

The family enjoyed a sense of togetherness at dinner.

Cả gia đình đã tận hưởng cảm giác **gắn kết** trong bữa tối.

Holidays bring togetherness to many people.

Kỳ nghỉ lễ mang lại **sự gắn kết** cho nhiều người.

Teamwork creates togetherness.

Làm việc nhóm tạo ra **sự gắn kết**.

There's real togetherness when everyone shares their stories.

Khi mọi người chia sẻ câu chuyện của mình, có một **sự gắn kết** thực sự.

We all felt a warm sense of togetherness by the fire.

Chúng tôi đều cảm thấy **sự gắn kết** ấm áp bên bếp lửa.

For me, togetherness means looking out for each other no matter what.

Đối với tôi, **sự gắn kết** là luôn quan tâm, chăm sóc nhau dù bất cứ điều gì.