아무 단어나 입력하세요!

"togas" in Vietnamese

áo toga

Definition

Trang phục rộng, buông lỏng từng mặc ở La Mã cổ đại, thường làm từ len và quấn quanh cơ thể. Ngày nay cũng dùng để chỉ áo choàng tại các lễ tốt nghiệp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghi lễ. Hiện nay, 'graduation toga' là áo choàng tốt nghiệp. Không nhầm với 'toga party' – tiệc hóa trang theo phong cách La Mã.

Examples

Roman senators wore togas to show their status.

Các thượng nghị sĩ La Mã mặc **áo toga** để thể hiện địa vị của mình.

At graduation, the students wore black togas.

Tại lễ tốt nghiệp, các sinh viên mặc **áo toga** đen.

Pictures of ancient Rome often show people in togas.

Hình ảnh về La Mã cổ đại thường cho thấy mọi người mặc **áo toga**.

They threw a costume party where everyone had to make their own togas out of bedsheets.

Họ tổ chức tiệc hóa trang, mọi người phải tự làm **áo toga** bằng ga trải giường.

After the ceremony, the graduates tossed their togas in the air to celebrate.

Sau buổi lễ, các sinh viên tốt nghiệp ném **áo toga** lên không để ăn mừng.

Some professors still prefer to wear traditional togas during formal university events.

Một số giáo sư vẫn thích mặc **áo toga** truyền thống trong các sự kiện trang trọng của trường đại học.