아무 단어나 입력하세요!

"toff" in Vietnamese

dân nhà giàungười thượng lưu (mỉa mai)

Definition

Đây là từ thông tục của Anh để chỉ người giàu hay thuộc tầng lớp thượng lưu, thường biểu lộ điều đó qua cách ăn mặc hoặc thái độ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Toff' dùng để châm biếm hoặc nhấn mạnh ai đó giàu, sang chảnh hay tỏ ra 'posh'. Chủ yếu gặp trong tiếng Anh Anh, ít dùng ở Mỹ.

Examples

He talks like a toff, using fancy words all the time.

Anh ấy nói chuyện kiểu **dân nhà giàu**, dùng toàn từ hoa mỹ.

The party was full of toffs in expensive suits.

Bữa tiệc đầy **dân nhà giàu** mặc vest đắt tiền.

Don't act like a toff just because you have a new car.

Có xe mới đừng làm **dân nhà giàu** nhé.

He may dress like a toff, but he's actually very down-to-earth.

Anh ấy ăn mặc như **dân nhà giàu** nhưng thực ra rất giản dị.

You don't have to be a toff to enjoy a little luxury now and then.

Thỉnh thoảng thích hưởng thụ một chút không cần là **dân nhà giàu** đâu.

They called him a toff at school because of his accent.

Ở trường, họ gọi anh ấy là **dân nhà giàu** vì giọng nói.