아무 단어나 입력하세요!

"toe the line" in Vietnamese

tuân thủ quy địnhnghe theo lệnh

Definition

Làm đúng theo quy định, hướng dẫn hoặc mệnh lệnh của ai đó, dù bạn không đồng ý.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ trang trọng, thường dùng trong môi trường công sở hoặc tổ chức. Không dùng nghĩa đen về ngón chân mà nhấn mạnh việc tuân lệnh hay làm đúng luật.

Examples

Employees must toe the line if they want to keep their jobs.

Nhân viên phải **tuân thủ quy định** nếu muốn giữ việc.

Children are expected to toe the line at school.

Trẻ em được mong đợi sẽ **tuân thủ quy định** ở trường.

He quickly learned to toe the line in the army.

Anh ấy nhanh chóng học cách **nghe theo lệnh** trong quân đội.

If you don't toe the line here, you'll get in trouble fast.

Nếu bạn không **tuân thủ quy định** ở đây, bạn sẽ gặp rắc rối ngay.

Some people question authority, but most just toe the line.

Một số người đặt câu hỏi về quyền lực, nhưng hầu hết chỉ **tuân thủ quy định**.

It’s hard for creative people to always toe the line.

Đối với người sáng tạo, việc luôn **tuân thủ quy định** là rất khó.