아무 단어나 입력하세요!

"tobacconist" in Vietnamese

người bán thuốc lácửa hàng thuốc lá

Definition

Người bán hoặc cửa hàng chuyên bán các sản phẩm thuốc lá như thuốc lá điếu, xì gà hoặc thuốc lá hút tẩu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu chỉ các cửa hàng nhỏ chuyên về sản phẩm thuốc lá hoặc người bán. Từ này trang trọng, không mang nghĩa lóng.

Examples

The tobacconist sells many types of cigars.

**Cửa hàng thuốc lá** bán nhiều loại xì gà khác nhau.

I bought matches from the tobacconist near my house.

Tôi đã mua diêm ở **cửa hàng thuốc lá** gần nhà mình.

The tobacconist is closed on Sundays.

**Cửa hàng thuốc lá** đóng cửa vào chủ nhật.

Let’s stop at the tobacconist and grab some rolling papers.

Hãy ghé qua **cửa hàng thuốc lá** để mua giấy cuốn.

My grandfather used to chat for hours with the local tobacconist.

Ông tôi từng trò chuyện hàng tiếng đồng hồ với **người bán thuốc lá** gần nhà.

If you want imported cigarettes, the tobacconist is your best bet.

Nếu muốn mua thuốc lá ngoại nhập, **cửa hàng thuốc lá** là nơi tốt nhất.