"toadstool" in Vietnamese
Definition
Một loại nấm thường được cho là có độc hoặc không ăn được, thường xuất hiện trong truyện cổ tích hoặc văn bản cổ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong truyện cổ tích hoặc ngôn ngữ cổ, không dùng cho nấm ăn được. Trong khoa học hiện đại, dùng 'nấm độc' thay cho từ này.
Examples
That red mushroom is a toadstool and should not be touched.
Cái nấm đỏ đó là **nấm độc**, không nên chạm vào.
A toadstool can make you very sick if you eat it.
Ăn phải **nấm độc** có thể làm bạn bị ốm nặng.
Many stories show fairies sitting on a toadstool in the forest.
Rất nhiều câu chuyện kể về các nàng tiên ngồi trên **nấm độc** trong rừng.
Don't eat random mushrooms you find; some might be a toadstool!
Đừng ăn những cây nấm lạ bạn tìm thấy; có thể đó là **nấm độc**!
The forest floor was covered in bright toadstools after the rain.
Sau mưa, sàn rừng phủ đầy **nấm độc** sáng rực.
As a kid, I always imagined little gnomes living under a toadstool.
Khi còn nhỏ, tôi thường tưởng tượng những chú lùn sống dưới **nấm độc**.