아무 단어나 입력하세요!

"to your mind" in Vietnamese

theo bạn

Definition

Dùng để hỏi hoặc nói một cách cá nhân ai đó nghĩ gì về điều gì đó; giống như 'theo bạn'.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu hiện hơi trang trọng, hay dùng trong tranh luận hay thuyết trình. Ở hội thoại thường, 'theo bạn' phổ biến hơn.

Examples

To your mind, what is the best way to learn English?

**Theo bạn**, cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì?

Is this, to your mind, a fair decision?

Việc này **theo bạn** có công bằng không?

To your mind, which subject is hardest at school?

**Theo bạn**, môn học nào khó nhất ở trường?

It wasn’t the right choice, to your mind, was it?

Đây không phải lựa chọn đúng, **theo bạn**, đúng không?

To your mind, do we need to change the plan or leave it as is?

**Theo bạn**, chúng ta nên thay đổi kế hoạch hay để nguyên như vậy?

I’d like to know, to your mind, what could improve our work environment.

Tôi muốn biết, **theo bạn**, điều gì có thể cải thiện môi trường làm việc của chúng ta.