"to whom it may concern" in Vietnamese
Definition
Cụm từ này rất trang trọng, dùng ở đầu thư hoặc tài liệu khi bạn không biết tên hoặc chức vụ của người nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng; chủ yếu dùng trong thư xin việc, thư giới thiệu, hoặc giấy tờ chính thức. Hiếm dùng trong email hay giao tiếp thông thường. Nếu biết tên người nhận thì nên dùng 'Dear [Name]'.
Examples
To whom it may concern, I am writing to request my employment records.
**Kính gửi người liên quan**, tôi viết để yêu cầu hồ sơ làm việc của mình.
The letter began with 'To whom it may concern'.
Bức thư bắt đầu bằng '**Kính gửi người liên quan**'.
You can use 'to whom it may concern' if you do not know the recipient's name.
Bạn có thể dùng '**Kính gửi người liên quan**' khi không biết tên người nhận.
My reference letter was addressed 'to whom it may concern' because I didn't know who would read it.
Thư giới thiệu của tôi được ghi '**Kính gửi người liên quan**' vì tôi không biết ai sẽ đọc.
It's best to avoid 'to whom it may concern' if you know the person's name.
Tốt nhất tránh dùng '**Kính gửi người liên quan**' nếu bạn biết tên người nhận.
Some companies still require letters to start with 'to whom it may concern', even though it's not common now.
Một số công ty vẫn yêu cầu thư phải bắt đầu với '**Kính gửi người liên quan**', dù hiện nay cách này khá hiếm.