"to the core" in Vietnamese
Definition
Diễn tả phẩm chất, niềm tin mạnh mẽ và ăn sâu trong ai đó, hoặc điều gì đó tác động sâu sắc đến cảm xúc của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'honest to the core' như một thành ngữ nhấn mạnh cảm xúc, phẩm chất. Chủ yếu dùng khi muốn nhấn mạnh sự sâu sắc, thường xuất hiện trong văn viết, phát biểu trang trọng.
Examples
She is honest to the core.
Cô ấy trung thực **tận sâu thẳm**.
He is loyal to the core.
Anh ấy trung thành **tận sâu thẳm**.
The news shook her to the core.
Tin tức đó làm cô ấy **tận trong tâm can** rung động.
He’s a city boy to the core, never wanted to live in the countryside.
Anh ấy là dân thành phố **tận sâu thẳm**, chưa từng muốn sống ở quê.
She’s a perfectionist to the core, nothing less than perfect will do.
Cô ấy là người cầu toàn **tận sâu thẳm**, mọi thứ phải hoàn hảo mới được.
The betrayal hurt him to the core, and he found it hard to trust again.
Sự phản bội làm anh ấy đau **tận trong tâm can**, khó có thể tin tưởng lại.