"to the bitter end" in Vietnamese
Definition
Tiếp tục làm một việc gì đó với sự quyết tâm cho đến lúc kết thúc hoàn toàn, dù gặp khó khăn hay thất vọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ mang tính trang trọng, hay dùng diễn tả sự kiên trì, trung thành khi gặp khó khăn. Thường đi với 'chiến đấu', 'ủng hộ', hoặc 'đồng hành đến cùng'. Không dùng cho hoạt động vui vẻ.
Examples
The team kept trying to the bitter end.
Đội đã cố gắng **đến cùng**.
She supported her friend to the bitter end.
Cô ấy đã ủng hộ bạn mình **đến tận cùng**.
He worked on the project to the bitter end.
Anh ấy đã làm việc với dự án **đến cùng**.
Even when things got tough, she stayed with the team to the bitter end.
Ngay cả khi khó khăn, cô vẫn ở lại với đội **đến tận cùng**.
They promised to stand by each other to the bitter end.
Họ hứa sẽ ở bên nhau **đến cùng**.
I'll fight for my rights to the bitter end, no matter what happens.
Dù thế nào, tôi cũng sẽ chiến đấu vì quyền lợi của mình **đến cùng**.