아무 단어나 입력하세요!

"to that effect" in Vietnamese

có ý như vậyđại ý như vậy

Definition

Cụm này dùng để diễn đạt ý giống như điều ai đó đã nói hoặc viết, nhưng không nhất thiết đúng từng từ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này mang tính trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản, cuộc họp hoặc tin tức khi tóm tắt lại ý của người khác.

Examples

He said something to that effect at the meeting.

Anh ấy đã nói điều gì đó **có ý như vậy** ở cuộc họp.

She wrote an email to that effect yesterday.

Cô ấy đã viết một email **có ý như vậy** hôm qua.

The message was brief but to that effect.

Tin nhắn rất ngắn nhưng **có ý như vậy**.

I don't recall her exact words, but she said something to that effect.

Tôi không nhớ chính xác cô ấy nói gì, nhưng ý của cô ấy **có ý như vậy**.

If you get an email to that effect, let me know right away.

Nếu bạn nhận được email **có ý như vậy**, hãy báo cho tôi ngay nhé.

My boss made it clear that we needed to finish the project this week, or something to that effect.

Sếp tôi nói rõ rằng chúng tôi phải hoàn thành dự án trong tuần này, hoặc đại loại **có ý như vậy**.