아무 단어나 입력하세요!

"to no avail" in Indonesian

vô íchkhông thành công

Definition

Chỉ những nỗ lực hay hành động mà cuối cùng không mang lại kết quả hay thành công nào.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng, sau các động từ như 'tried', 'searched', 'waited'. Hội thoại hằng ngày hay dùng 'không có kết quả', 'không được'.

Examples

He tried to fix the computer, but to no avail.

Anh ấy cố sửa máy tính nhưng **không thành công**.

She called for help, but to no avail.

Cô ấy kêu cứu nhưng **không thành công**.

We waited for the bus, but to no avail.

Chúng tôi đã chờ xe buýt nhưng **không thành công**.

I searched everywhere for my keys, to no avail.

Tôi đã tìm chìa khóa khắp nơi nhưng **vô ích**.

They tried to persuade him to stay, to no avail.

Họ cố gắng thuyết phục anh ấy ở lại nhưng **vô ích**.

She explained the rules several times, but to no avail.

Cô ấy giải thích các quy tắc nhiều lần nhưng **không thành công**.