아무 단어나 입력하세요!

"to and fro" in Vietnamese

qua lạitới lui

Definition

Chuyển động liên tục qua lại giữa hai điểm hoặc hai hướng.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cách nói trang trọng, dùng miêu tả chuyển động lặp đi lặp lại; hiếm gặp trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

The children ran to and fro on the playground.

Bọn trẻ chạy **tới lui** trên sân chơi.

The boat moved gently to and fro on the water.

Chiếc thuyền chuyển động nhẹ nhàng **qua lại** trên mặt nước.

She walked to and fro along the hallway, thinking.

Cô ấy đi **tới lui** dọc hành lang và suy nghĩ.

Everyone was pacing to and fro before the interview started.

Trước buổi phỏng vấn, mọi người đi **qua lại**.

The clock’s pendulum swings to and fro all day.

Con lắc đồng hồ đung đưa **qua lại** suốt cả ngày.

I was sending emails to and fro with the customer trying to solve the issue.

Tôi đã trao đổi email **qua lại** với khách hàng để giải quyết vấn đề.