"tizzy" in Vietnamese
Definition
Trạng thái lo lắng, bối rối hoặc hồi hộp về điều nhỏ nhặt, thường không nghiêm trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong các tình huống vui vẻ hoặc phóng đại một cách hài hước. Không dùng cho vấn đề nghiêm trọng.
Examples
She got in a tizzy about her missing keys.
Cô ấy đã rơi vào trạng thái **bối rối** vì mất chìa khóa.
Don't get into a tizzy over small things.
Đừng **bối rối** vì những chuyện nhỏ nhặt.
He was in a tizzy before the test started.
Anh ấy đã ở trong trạng thái **căng thẳng** trước khi bắt đầu bài kiểm tra.
She always gets in a tizzy whenever guests are coming over.
Cô ấy luôn **cuống quýt** mỗi khi sắp có khách tới nhà.
We were all in a tizzy after hearing the sudden announcement.
Tất cả chúng tôi đều **bối rối** khi nghe thông báo đột ngột.
My mom gets in a tizzy if dinner is even five minutes late.
Mẹ tôi **cuống quýt** nếu bữa tối trễ chỉ năm phút.