"tivoli" in Vietnamese
Definition
'Tivoli' là công viên giải trí hoặc hội chợ với nhiều trò chơi, khu vui chơi và hoạt động giải trí, phổ biến ở châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Tiếng Việt thường dùng 'công viên giải trí' hoặc 'hội chợ' để diễn đạt ý này. 'Tivoli' ít được sử dụng trừ khi nhắc đến tên riêng.
Examples
We visited the tivoli and went on many rides.
Chúng tôi đã đến **công viên giải trí** và chơi nhiều trò chơi.
The tivoli opens every summer in our town.
**Công viên giải trí** mở cửa vào mỗi mùa hè ở thị trấn của chúng tôi.
Children love the games at the tivoli.
Trẻ em rất thích các trò chơi ở **công viên giải trí**.
Let's meet by the entrance to the tivoli at 7 o'clock.
Chúng ta gặp nhau ở cổng vào **công viên giải trí** lúc 7 giờ nhé.
Every year, the traveling tivoli brings something new for families.
Mỗi năm, **công viên giải trí** lưu động lại mang điều mới mẻ cho các gia đình.
Did you try the roller coaster at the tivoli last night?
Bạn đã thử tàu lượn siêu tốc ở **công viên giải trí** tối qua chưa?