아무 단어나 입력하세요!

"titled" in Vietnamese

có tựa đềmang tên

Definition

Dùng để chỉ tên chính thức của sách, phim, tác phẩm nghệ thuật hoặc đồ sáng tạo khác. Đôi khi cũng để chỉ ai đó có danh hiệu hoặc chức danh cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường xuất hiện trong cấu trúc bị động, như 'a book titled...'. Không nhầm với 'entitled' nghĩa là có quyền.

Examples

She wrote a novel titled 'Moonlight Dreams'.

Cô ấy đã viết một tiểu thuyết **có tựa đề** 'Moonlight Dreams'.

There is a song titled 'Happy Days'.

Có một bài hát **có tựa đề** 'Happy Days'.

I found an article titled 'How to Save Money'.

Tôi đã tìm thấy một bài viết **có tựa đề** 'How to Save Money'.

Did you read that report titled 'Climate Change Effects'?

Bạn đã đọc báo cáo **có tựa đề** 'Climate Change Effects' chưa?

I love movies titled after the main character.

Tôi thích những bộ phim **có tựa đề** theo tên nhân vật chính.

He sent me a file titled 'Meeting Notes'.

Anh ấy gửi cho tôi một tệp **có tựa đề** 'Meeting Notes'.