아무 단어나 입력하세요!

"titillating" in Vietnamese

kích thíchgợi cảm (hơi táo bạo)

Definition

Dùng để mô tả điều gì đó khiến người ta hứng thú hoặc tò mò, thường mang tính táo bạo, gợi cảm hoặc kích thích nhẹ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong ngữ cảnh bán chính thức, nói về tin đồn, chuyện phiếm hoặc cảnh phim hấp dẫn/mang tính ám chỉ. Không áp dụng với điều lành mạnh hoàn toàn.

Examples

The magazine article was full of titillating rumors.

Bài báo tạp chí đó đầy những tin đồn **kích thích**.

He always tells titillating stories to make people laugh.

Anh ấy luôn kể những câu chuyện **kích thích** để làm mọi người cười.

The movie had a titillating scene that surprised everyone.

Bộ phim có một cảnh **kích thích** khiến mọi người bất ngờ.

That book is full of titillating details about celebrity lives.

Cuốn sách đó đầy những chi tiết **kích thích** về đời sống của người nổi tiếng.

People love titillating gossip, even if it's not true.

Mọi người thích những câu chuyện phiếm **kích thích**, dù nó không phải sự thật.

The TV host teased the audience with a titillating preview of her new show.

Người dẫn chương trình truyền hình đã kích thích khán giả với một đoạn giới thiệu **kích thích** cho show mới của cô ấy.